Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Sản Xuất Anh Quân

Mã số ĐTNT
0201813076
Ngày cấp
13-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Sản Xuất Anh Quân
Tên giao dịch
Anh Quan Transport Trading And Production Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 110 đường Thành Tô, Tổ dân phố Lương Khê 6, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201813076 / 13-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Thị Ngát
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

12
Sản xuất xi măng

23941
13
Sản xuất vôi

23942
14
Sản xuất thạch cao

23943
15
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
16
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
17
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
18
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
19
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
20
Đúc sắt thép

24310
21
Đúc kim loại màu

24320
22
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
23
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
24
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
25
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
26
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
27
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
28
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
29
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

30
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
31
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
32
Sản xuất pin và ắc quy

27200
33
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
34
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
35
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
36
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
37
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
38
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
39
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
40
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
41
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
42
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
43
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
44
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
45
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
46
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
47
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
48
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
49
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
50
Sản xuất máy luyện kim

28230
51
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
52
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
53
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
54
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

55
Xây dựng công trình đường sắt

42101
56
Xây dựng công trình đường bộ

42102
57
Xây dựng công trình công ích

42200
58
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
59
Phá dỡ

43110
60
Chuẩn bị mặt bằng

43120
61
Lắp đặt hệ thống điện

43210
62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

63
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
64
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
65
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
66
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
67
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
68
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

69
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
70
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
71
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
72
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

73
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
74
Đại lý xe có động cơ khác

45139
75
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
76
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

77
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
78
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
79
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
80
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

81
Đại lý

46101
82
Môi giới

46102
83
Đấu giá

46103
84
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

85
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
86
Bán buôn hoa và cây

46202
87
Bán buôn động vật sống

46203
88
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
89
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
90
Bán buôn gạo

46310
91
Bán buôn thực phẩm
4632

92
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
93
Bán buôn thủy sản

46322
94
Bán buôn rau, quả

46323
95
Bán buôn cà phê

46324
96
Bán buôn chè

46325
97
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
98
Bán buôn thực phẩm khác

46329
99
Bán buôn đồ uống
4633

100
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
101
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
102
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
103
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

104
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
105
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
106
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
107
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
108
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
109
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
110
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
111
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
112
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
113
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
114
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
118
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
121
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
123
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

124
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
125
Bán buôn dầu thô

46612
126
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
127
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
128
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

129
Bán buôn quặng kim loại

46621
130
Bán buôn sắt, thép

46622
131
Bán buôn kim loại khác

46623
132
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
133
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

134
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
135
Bán buôn xi măng

46632
136
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
137
Bán buôn kính xây dựng

46634
138
Bán buôn sơn, vécni

46635
139
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
140
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
141
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
142
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

143
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
144
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
145
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
146
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

147
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
148
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
149
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
150
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
151
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
152
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
153
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
154
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

155
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
156
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
157
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
158
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
159
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
160
Vận tải đường ống

49400
161
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

162
Vận tải hành khách ven biển

50111
163
Vận tải hành khách viễn dương

50112
164
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

165
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
166
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
167
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

168
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
169
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
170
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

171
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
172
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
173
Vận tải hành khách hàng không

51100
174
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
175
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
179
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

180
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
181
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
182
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

183
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
184
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
185
Bốc xếp hàng hóa
5224

186
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
187
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
188
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
189
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
190
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
191
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

192
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
193
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
194
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
195
Bưu chính

53100
196
Chuyển phát

53200
197
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

198
Khách sạn

55101
199
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
200
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
201
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
202
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

203
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
204
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
205
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
206
Dịch vụ ăn uống khác

56290
207
Cho thuê xe có động cơ
7710

208
Cho thuê ôtô

77101
209
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
210
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
211
Cho thuê băng, đĩa video

77220
212
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290