Công Ty TNHH Kim Loại Mầu Lộc Phát

Mã số ĐTNT
0108023080
Ngày cấp
13-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Kim Loại Mầu Lộc Phát
Tên giao dịch
Loc Phat Colouring Metal Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
46 TT4, Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108023080 / 13-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phan Sỹ Phú
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

6
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
7
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
8
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

9
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
10
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
11
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
12
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
13
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
14
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

15
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
16
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
17
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

18
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
19
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
20
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

21
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
22
Bảo quản gỗ

16102
23
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
24
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
25
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
26
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

27
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
28
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
29
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
30
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

31
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
32
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
33
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
34
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
35
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
36
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
37
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
38
Sản xuất đồng hồ

26520
39
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
40
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
41
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
42
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

43
Xây dựng công trình đường sắt

42101
44
Xây dựng công trình đường bộ

42102
45
Xây dựng công trình công ích

42200
46
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
47
Phá dỡ

43110
48
Chuẩn bị mặt bằng

43120
49
Lắp đặt hệ thống điện

43210
50
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

51
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
52
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
53
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
54
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
55
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
56
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

57
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
58
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
59
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
60
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

61
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
62
Đại lý xe có động cơ khác

45139
63
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
64
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

65
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
66
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
67
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
68
Bán mô tô, xe máy
4541

69
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
70
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
71
Đại lý mô tô, xe máy

45413
72
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
73
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

74
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
75
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
76
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
77
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

78
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
79
Bán buôn hoa và cây

46202
80
Bán buôn động vật sống

46203
81
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
82
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
83
Bán buôn gạo

46310
84
Bán buôn thực phẩm
4632

85
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
86
Bán buôn thủy sản

46322
87
Bán buôn rau, quả

46323
88
Bán buôn cà phê

46324
89
Bán buôn chè

46325
90
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
91
Bán buôn thực phẩm khác

46329
92
Bán buôn đồ uống
4633

93
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
94
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
95
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
96
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

97
Bán buôn vải

46411
98
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
99
Bán buôn hàng may mặc

46413
100
Bán buôn giày dép

46414
101
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

102
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
103
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
104
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
105
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
106
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
107
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
108
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
109
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
110
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
111
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
112
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
116
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
119
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
121
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

122
Bán buôn quặng kim loại

46621
123
Bán buôn sắt, thép

46622
124
Bán buôn kim loại khác

46623
125
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
126
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

127
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
128
Bán buôn xi măng

46632
129
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
130
Bán buôn kính xây dựng

46634
131
Bán buôn sơn, vécni

46635
132
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
133
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
134
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
135
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

136
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
137
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
138
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
139
Bán buôn cao su

46694
140
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
141
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
142
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
143
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
144
Bán buôn tổng hợp

46900
145
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
146
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

147
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
148
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
149
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
150
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

151
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
152
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
153
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
154
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
155
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
156
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
157
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
158
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

159
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
160
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
161
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
162
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

163
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
164
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
165
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
166
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
167
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
168
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
169
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
170
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
171
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
172
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

173
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
174
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
175
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
176
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
177
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

178
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
179
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
180
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
181
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
182
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

183
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
184
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
185
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

186
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
187
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
188
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
189
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
190
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
191
Vận tải đường ống

49400
192
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

193
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
194
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
195
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

196
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
197
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
198
Vận tải hành khách hàng không

51100
199
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

201
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
202
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
203
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
204
Bốc xếp hàng hóa
5224

205
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
206
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
207
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
208
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
209
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

211
Khách sạn

55101
212
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
213
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
214
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
215
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

216
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
217
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
218
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
219
Dịch vụ ăn uống khác

56290
220
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

221
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
222
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
223
Xuất bản sách

58110
224
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
225
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
226
Hoạt động xuất bản khác

58190
227
Xuất bản phần mềm

58200
228
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

229
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
230
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
231
Hoạt động thú y

75000
232
Cho thuê xe có động cơ
7710

233
Cho thuê ôtô

77101
234
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
235
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
236
Cho thuê băng, đĩa video

77220
237
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
238
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

239
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
240
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
241
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
242
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
243
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
244
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
245
Cung ứng lao động tạm thời

78200