Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nội Thất Nam Cường

Mã số ĐTNT
0107993022
Ngày cấp
13-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nội Thất Nam Cường
Tên giao dịch
Nam Cuong Furniture And Construction Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Cao Xá, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107993022 / 13-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Văn Cường
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoàn thiện công trình xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

2
Sản xuất xi măng

23941
3
Sản xuất vôi

23942
4
Sản xuất thạch cao

23943
5
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
6
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
7
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
8
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
9
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
10
Đúc sắt thép

24310
11
Đúc kim loại màu

24320
12
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
13
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
14
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
15
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
16
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
17
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
18
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
19
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

20
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
21
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
22
Sản xuất pin và ắc quy

27200
23
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
24
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
25
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
26
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
27
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
28
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
29
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
30
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
31
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
32
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
33
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
34
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
35
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
36
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
37
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
38
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
39
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
40
Sản xuất máy luyện kim

28230
41
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
42
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
43
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
44
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

45
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
46
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
47
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
48
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
49
Sản xuất nhạc cụ

32200
50
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
51
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
52
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

53
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
54
Sản xuất nước đá

35302
55
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
56
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

57
Xây dựng công trình đường sắt

42101
58
Xây dựng công trình đường bộ

42102
59
Xây dựng công trình công ích

42200
60
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
61
Phá dỡ

43110
62
Chuẩn bị mặt bằng

43120
63
Lắp đặt hệ thống điện

43210
64
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

65
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
66
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
67
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
68
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
69
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
70
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

71
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
72
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
73
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
74
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

75
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
76
Đại lý xe có động cơ khác

45139
77
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
78
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

79
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
80
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
81
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
82
Bán mô tô, xe máy
4541

83
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
84
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
85
Đại lý mô tô, xe máy

45413
86
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
87
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

88
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
89
Bán buôn hoa và cây

46202
90
Bán buôn động vật sống

46203
91
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
92
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
93
Bán buôn gạo

46310
94
Bán buôn thực phẩm
4632

95
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
96
Bán buôn thủy sản

46322
97
Bán buôn rau, quả

46323
98
Bán buôn cà phê

46324
99
Bán buôn chè

46325
100
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
101
Bán buôn thực phẩm khác

46329
102
Bán buôn đồ uống
4633

103
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
104
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
105
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
106
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

107
Bán buôn vải

46411
108
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
109
Bán buôn hàng may mặc

46413
110
Bán buôn giày dép

46414
111
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

112
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
113
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
114
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
115
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
116
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
117
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
118
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
119
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
120
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
121
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
122
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
126
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
129
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
131
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

132
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
133
Bán buôn dầu thô

46612
134
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
135
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
136
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

137
Bán buôn quặng kim loại

46621
138
Bán buôn sắt, thép

46622
139
Bán buôn kim loại khác

46623
140
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
141
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

142
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
143
Bán buôn xi măng

46632
144
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
145
Bán buôn kính xây dựng

46634
146
Bán buôn sơn, vécni

46635
147
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
148
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
149
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
150
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

151
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
152
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
153
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
154
Bán buôn cao su

46694
155
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
156
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
157
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
158
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
159
Bán buôn tổng hợp

46900
160
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
161
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

162
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
163
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
164
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
165
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
166
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
167
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
168
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
169
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
170
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

171
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
172
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
173
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
174
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

175
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
176
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
177
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

178
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
179
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
180
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
181
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
182
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
183
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
184
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
185
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

186
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
187
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
188
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
189
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
190
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
191
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
192
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
193
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
194
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
195
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

196
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
197
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
198
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
199
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

200
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
201
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
202
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

203
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
204
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
205
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
206
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
207
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

208
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
209
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
210
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
211
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
212
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

213
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
214
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
215
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
216
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
217
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
218
Vận tải đường ống

49400
219
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

220
Khách sạn

55101
221
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
222
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
223
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
224
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

225
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
226
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
227
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
228
Dịch vụ ăn uống khác

56290
229
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

230
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
231
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
232
Xuất bản sách

58110
233
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
234
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
235
Hoạt động xuất bản khác

58190
236
Xuất bản phần mềm

58200
237
Cho thuê xe có động cơ
7710

238
Cho thuê ôtô

77101
239
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
240
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
241
Cho thuê băng, đĩa video

77220
242
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
243
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

244
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
245
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
246
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
247
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
248
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
249
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
250
Cung ứng lao động tạm thời

78200